円滑 (えんかつ) — trôi chảy, hài hòa, viên hoạt

えんかつ trôi chảy
Tần suất #4579 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

enkatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trôi chảy
  • hài hòa
  • viên hoạt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.