湿る (しめる) — thắt chặt, buộc chặt, đóng lại
湿る
thắt chặt
Tần suất #6471
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
shimeru
しめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しめる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 湿る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thắt chặt
- buộc chặt
- đóng lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
湿る しめる |
湿ります しめります |
| Present negative |
湿らない しめらない |
湿りません しめりません |
| Past |
湿った しめった |
湿りました しめりました |
| Past negative |
湿らなかった しめらなかった |
湿りませんでした しめりませんでした |
| Te-form |
湿って しめって |
湿りまして しめりまして |
| Potential |
湿れる しめれる |
湿れます しめれます |
| Potential negative |
湿れない しめれない |
湿れません しめれません |