先程 (さきほど) — lúc nãy, vừa nãy

さきほど lúc nãy
Tần suất #6472 Lớp 5 2 ký tự 和語 wago noun

sakihodo

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lúc nãy
  • vừa nãy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.