真摯 (しんし) — chân thành, nghiêm túc, chân chí

しん chân thành
Tần suất #5940 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

shinshi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chân thành
  • nghiêm túc
  • chân chí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.