真 — thật, chân

しん thật
Lớp 3 10 nét art quality
U+771F Tần suất #279 Heisig #79

Nghĩa

  • thật
  • chân

Từ vựng

まこと makoto Kun'yomi

Jukujikun Jukujikun

まっ ma Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.