写真 (しゃしん) — bức ảnh, tấm hình
写真
bức ảnh
Tần suất #118
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
technology
shashin
しゃしん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゃしん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 写真
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bức ảnh
- tấm hình
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- カメラで とった、ものや 人の 絵。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
最後に春たちは、袋を置く場所を写真にして、新しい店員にも伝えました。
Saigo ni harutachi wa, fukuro o oku basho o shashin ni shite, atarashii ten'in ni mo tsutaemashita.
Finally, Haru and her colleagues took a photo of where the bags belonged and shared it with new staff.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験