写真 (しゃしん) — bức ảnh, tấm hình

しゃしん bức ảnh
Tần suất #118 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun technology

shashin

Pitch しゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bức ảnh
  • tấm hình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.