城 (しろ) — lâu đài, thành
城
lâu đài
Tần suất #1911
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
1 ký tự
noun
shiro
しろ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しろ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 城
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lâu đài
- thành
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- むかし えらい 人が すんで、たたかいから まもった おおきな たてもの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
城の高い場所から町を見る時、城主だけを想像する必要はありません。
Shiro no takai basho kara machi o miru toki, joushu dake o souzou suru hitsuyou wa arimasen.
When looking over a town from high up in a castle, you need not imagine only the castle's lord.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 武士の時代にも、畑と市場があった