(しろ) — lâu đài, thành

しろ lâu đài
Tần suất #1911 Lớp 6 1 ký tự noun

shiro

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lâu đài
  • thành

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.