Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

筋 (すじ) — cơ bắp, đường nét, cốt truyện

筋すじ cơ bắp
Tần suất #1912 Lớp 6 1 ký tự no-adjective counter noun suffix

suji

すじ
Pitch すじ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 筋

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cơ bắp
  • đường nét
  • cốt truyện

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. からだを うごかす ときに つかう、肉(にく)の なかの もの。
  2. ほそく ながい 線(せん)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.