Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

帰宅 (きたく) — về nhà, trở về nhà, quy trạch

帰き宅たく về nhà
Tần suất #1910 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kitaku

きたく
Pitch きたく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 帰宅

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • về nhà
  • trở về nhà
  • quy trạch

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 家(いえ)に かえる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

帰宅する

きたくする

帰宅します

きたくします

Present negative

帰宅しない

きたくしない

帰宅しません

きたくしません

Past

帰宅した

きたくした

帰宅しました

きたくしました

Past negative

帰宅しなかった

きたくしなかった

帰宅しませんでした

きたくしませんでした

Te-form

帰宅して

きたくして

帰宅しまして

きたくしまして

Potential

帰宅できる

きたくできる

帰宅できます

きたくできます

Potential negative

帰宅できない

きたくできない

帰宅できません

きたくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.