帰宅 (きたく) — về nhà, trở về nhà, quy trạch
帰宅
về nhà
Tần suất #1910
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kitaku
きたく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きたく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 帰宅
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- về nhà
- trở về nhà
- quy trạch
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 家に かえる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
帰宅する きたくする |
帰宅します きたくします |
| Present negative |
帰宅しない きたくしない |
帰宅しません きたくしません |
| Past |
帰宅した きたくした |
帰宅しました きたくしました |
| Past negative |
帰宅しなかった きたくしなかった |
帰宅しませんでした きたくしませんでした |
| Te-form |
帰宅して きたくして |
帰宅しまして きたくしまして |
| Potential |
帰宅できる きたくできる |
帰宅できます きたくできます |
| Potential negative |
帰宅できない きたくできない |
帰宅できません きたくできません |