システム (しすてむ) — system
システム
system
Ghi nhớ システム
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- system
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いろいろな ものが いっしょに うごく しくみ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).