Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

システム (しすてむ) — system

システム system
Tần suất #383 Lớp 2 4 ký tự noun

shisutemu

しすてむ
Post

Ghi nhớ システム

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • system

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いろいろな ものが いっしょに うごく しくみ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.