Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

つく (つく) — to be lit (of a lamp, burner, etc.), to catch fire, to ignite

つく to be lit (of a lamp, burner, etc.)
Tần suất #382 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ku) intransitive

tsuku

つく
Post

Ghi nhớ つく

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be lit (of a lamp, burner, etc.)
  • to catch fire
  • to ignite

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 火(ひ)が もえだしたり、電気(でんき)で あかるく なったり する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

つく

つきます

Present negative

つかない

つきません

Past

ついた

つきました

Past negative

つかなかった

つきませんでした

Te-form

ついて

つきまして

Potential

つける

つけます

Potential negative

つけない

つけません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.