つく (つく) — to be lit (of a lamp, burner, etc.), to catch fire, to ignite
つく
to be lit (of a lamp, burner, etc.)
Ghi nhớ つく
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to be lit (of a lamp, burner, etc.)
- to catch fire
- to ignite
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 火が もえだしたり、電気で あかるく なったり する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
つく |
つきます |
| Present negative |
つかない |
つきません |
| Past |
ついた |
つきました |
| Past negative |
つかなかった |
つきませんでした |
| Te-form |
ついて |
つきまして |
| Potential |
つける |
つけます |
| Potential negative |
つけない |
つけません |