Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ショッピング (しょっぴんぐ) — shopping

ショッピング shopping
Tần suất #3624 Lớp 4 6 ký tự noun suru verb intransitive

shoppingu

しょっぴんぐ
Post

Ghi nhớ ショッピング

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • shopping

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

しょっぴんぐする

しょっぴんぐします

Present negative

しょっぴんぐしない

しょっぴんぐしません

Past

しょっぴんぐした

しょっぴんぐしました

Past negative

しょっぴんぐしなかった

しょっぴんぐしませんでした

Te-form

しょっぴんぐして

しょっぴんぐしまして

Potential

しょっぴんぐできる

しょっぴんぐできます

Potential negative

しょっぴんぐできない

しょっぴんぐできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.