ショッピング (しょっぴんぐ) — shopping
ショッピング
shopping
Ghi nhớ ショッピング
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- shopping
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
しょっぴんぐする |
しょっぴんぐします |
| Present negative |
しょっぴんぐしない |
しょっぴんぐしません |
| Past |
しょっぴんぐした |
しょっぴんぐしました |
| Past negative |
しょっぴんぐしなかった |
しょっぴんぐしませんでした |
| Te-form |
しょっぴんぐして |
しょっぴんぐしまして |
| Potential |
しょっぴんぐできる |
しょっぴんぐできます |
| Potential negative |
しょっぴんぐできない |
しょっぴんぐできません |