Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

しょうが (しょうが) — ginger (Zingiber officinale)

しょうが ginger (Zingiber officinale)
Tần suất #4982 Lớp 4 4 ký tự noun

shouga

しょうが
Post

Ghi nhớ しょうが

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ginger (Zingiber officinale)

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.