硝酸 (しょうさん) — khen ngợi, tán dương, thưởng tán

しょうさん khen ngợi
2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shousan

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khen ngợi
  • tán dương
  • thưởng tán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.