二酸化炭素 (にさんかたんそ) — khí cacbonic, đi-ô-xít cacbon, CO2

さんたん khí cacbonic
Tần suất #8283 Lớp 5 5 ký tự 漢語 kango noun

nisankatanso

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khí cacbonic
  • đi-ô-xít cacbon
  • CO2

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.