Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

酸化 (さんか) — sự oxy hóa, toan hóa

酸さん化か sự oxy hóa
Tần suất #5811 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

sanka

さんか
Pitch さんか[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 酸化

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự oxy hóa
  • toan hóa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

酸化する

さんかする

酸化します

さんかします

Present negative

酸化しない

さんかしない

酸化しません

さんかしません

Past

酸化した

さんかした

酸化しました

さんかしました

Past negative

酸化しなかった

さんかしなかった

酸化しませんでした

さんかしませんでした

Te-form

酸化して

さんかして

酸化しまして

さんかしまして

Potential

酸化できる

さんかできる

酸化できます

さんかできます

Potential negative

酸化できない

さんかできない

酸化できません

さんかできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.