酸化 (さんか) — sự oxy hóa, toan hóa
酸化
sự oxy hóa
Tần suất #5811
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
sanka
さんか
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さんか[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 酸化
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự oxy hóa
- toan hóa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
酸化する さんかする |
酸化します さんかします |
| Present negative |
酸化しない さんかしない |
酸化しません さんかしません |
| Past |
酸化した さんかした |
酸化しました さんかしました |
| Past negative |
酸化しなかった さんかしなかった |
酸化しませんでした さんかしませんでした |
| Te-form |
酸化して さんかして |
酸化しまして さんかしまして |
| Potential |
酸化できる さんかできる |
酸化できます さんかできます |
| Potential negative |
酸化できない さんかできない |
酸化できません さんかできません |