(しゅう) — tông phái, giáo phái, tông

しゅう tông phái
Tần suất #4051 Lớp 6 1 ký tự noun

shuu

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tông phái
  • giáo phái
  • tông

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.