宗教 (しゅうきょう) — tôn giáo

しゅうきょう tôn giáo
Tần suất #728 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

shuukyou

Pitch しゅきょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tôn giáo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.