Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

宗教 (しゅうきょう) — tôn giáo

宗しゅう教きょう tôn giáo
Tần suất #728 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

shuukyou

しゅうきょう
Pitch しゅうきょう[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 宗教

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tôn giáo

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. かみさまを しんじる 人(ひと)たちの おしえ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.