お手伝い (おてつだい) — sự giúp đỡ, người giúp việc
お手伝い
sự giúp đỡ
Tần suất #4052
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
suru verb
transitive
otetsudai
おてつだい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おてつだい[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ お手伝い
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự giúp đỡ
- người giúp việc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
お手伝いする おてつだいする |
お手伝いします おてつだいします |
| Present negative |
お手伝いしない おてつだいしない |
お手伝いしません おてつだいしません |
| Past |
お手伝いした おてつだいした |
お手伝いしました おてつだいしました |
| Past negative |
お手伝いしなかった おてつだいしなかった |
お手伝いしませんでした おてつだいしませんでした |
| Te-form |
お手伝いして おてつだいして |
お手伝いしまして おてつだいしまして |
| Potential |
お手伝いできる おてつだいできる |
お手伝いできます おてつだいできます |
| Potential negative |
お手伝いできない おてつだいできない |
お手伝いできません おてつだいできません |