お手伝い (おてつだい) — sự giúp đỡ, người giúp việc

つだ sự giúp đỡ
Tần suất #4052 Lớp 4 4 ký tự 和語 wago noun · transitive · suru verb

otetsudai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự giúp đỡ
  • người giúp việc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.