Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

そもそも (そもそも) — in the first place, to begin with, from the start

そもそも in the first place
Tần suất #1470 Lớp 3 4 ký tự adverb noun

somosomo

そもそも
Post

Ghi nhớ そもそも

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • in the first place
  • to begin with
  • from the start

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 話(はなし)を いちばん はじめから 考(かんが)える ときに 言(い)う ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.