9月 (くがつ) — tháng Chín, tháng 9

がつ tháng Chín
Tần suất #1471 Lớp 1 2 ký tự noun

kugatsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tháng Chín
  • tháng 9

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.