Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ソース (そーす) — sauce

ソース sauce
Tần suất #2127 Lớp 3 3 ký tự noun

soosu

そーす
Post

Ghi nhớ ソース

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sauce

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. りょうりに かけて おいしく する、とろっと した もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.