Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

博物館 (はくぶつかん) — bảo tàng, viện bảo tàng

博はく物ぶつ館かん bảo tàng
Tần suất #2128 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

hakubutsukan

はくぶつかん
Pitch はくぶつかん[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 博物館

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bảo tàng
  • viện bảo tàng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. むかしの ものや めずらしい ものを ならべて、みんなに 見(み)せる ところ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.