博物館 (はくぶつかん) — bảo tàng, viện bảo tàng
hakubutsukan
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 博物館
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bảo tàng
- viện bảo tàng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- むかしの ものや めずらしい ものを ならべて、みんなに 見せる ところ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
博物館で小さな器を見る時は、「何年前か」のほかに、「だれが使ったか」「何を入れたか」と考えてみてください。
Hakubutsukan de chiisana utsuwa o miru toki wa, "nan nen mae ka" no hoka ni, "dare ga tsukatta ka" "nani o ireta ka" to kangaete mite kudasai.
When you see a small vessel in a museum, ask not only "How old is it?" but also "Who used it?" and "What did they put in it?"
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 土の器と、一粒の米