Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

それほど (それほど) — to that degree, to that extent, that much

それほど to that degree
Tần suất #2170 Lớp 3 4 ký tự adverb

sorehodo

それほど
Post

Ghi nhớ それほど

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to that degree
  • to that extent
  • that much

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. その くらいまで、と ていどを あらわす ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.