発達 (はったつ) — sự phát triển, tiến bộ, phát đạt
発達
sự phát triển
Tần suất #2171
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
hattatsu
はったつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はったつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 発達
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự phát triển
- tiến bộ
- phát đạt
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 体や 心が 大きく なり、よく なる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
発達する はったつする |
発達します はったつします |
| Present negative |
発達しない はったつしない |
発達しません はったつしません |
| Past |
発達した はったつした |
発達しました はったつしました |
| Past negative |
発達しなかった はったつしなかった |
発達しませんでした はったつしませんでした |
| Te-form |
発達して はったつして |
発達しまして はったつしまして |
| Potential |
発達できる はったつできる |
発達できます はったつできます |
| Potential negative |
発達できない はったつできない |
発達できません はったつできません |