Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発達 (はったつ) — sự phát triển, tiến bộ, phát đạt

発はっ達たつ sự phát triển
Tần suất #2171 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

hattatsu

はったつ
Pitch はったつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 発達

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự phát triển
  • tiến bộ
  • phát đạt

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 体(からだ)や 心(こころ)が 大(おお)きく なり、よく なる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発達する

はったつする

発達します

はったつします

Present negative

発達しない

はったつしない

発達しません

はったつしません

Past

発達した

はったつした

発達しました

はったつしました

Past negative

発達しなかった

はったつしなかった

発達しませんでした

はったつしませんでした

Te-form

発達して

はったつして

発達しまして

はったつしまして

Potential

発達できる

はったつできる

発達できます

はったつできます

Potential negative

発達できない

はったつできない

発達できません

はったつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.