Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

そう (そう) — in that way, thus, such

そう in that way
Tần suất #97 Lớp 2 2 ký tự adverb

sou

そう
Post

Ghi nhớ そう

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • in that way
  • thus
  • such

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いま 話(はな)した ような ようすを あらわす ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.