受ける (うける) — nhận, tiếp nhận
ukeru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 受ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhận
- tiếp nhận
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人から わたされた ものを もらう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
被害を受けたことと、ほかの人に被害を与えたことは、どちらも学ぶ必要があります。
Higai o uketa koto to, hoka no hito ni higai o ataeta koto wa, dochira mo manabu hitsuyou ga arimasu.
We need to learn about both the harm people suffered and the harm they inflicted on others.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 近代、戦争、そして暮らしを作り直す
+more (2) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
受ける うける |
受けます うけます |
| Present negative |
受けない うけない |
受けません うけません |
| Past |
受けた うけた |
受けました うけました |
| Past negative |
受けなかった うけなかった |
受けませんでした うけませんでした |
| Te-form |
受けて うけて |
受けまして うけまして |
| Potential |
受けられる うけられる |
受けられます うけられます |
| Potential negative |
受けられない うけられない |
受けられません うけられません |