塑像 (そぞう) — tượng đất sét, tố tượng

ぞう tượng đất sét
2 ký tự 漢語 kango noun

sozou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tượng đất sét
  • tố tượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.