現像 (げんぞう) — tráng phim, rửa ảnh, hiện tượng
現像
tráng phim
Tần suất #9414
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
genzou
げんぞう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
げんぞう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 現像
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tráng phim
- rửa ảnh
- hiện tượng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
現像する げんぞうする |
現像します げんぞうします |
| Present negative |
現像しない げんぞうしない |
現像しません げんぞうしません |
| Past |
現像した げんぞうした |
現像しました げんぞうしました |
| Past negative |
現像しなかった げんぞうしなかった |
現像しませんでした げんぞうしませんでした |
| Te-form |
現像して げんぞうして |
現像しまして げんぞうしまして |
| Potential |
現像できる げんぞうできる |
現像できます げんぞうできます |
| Potential negative |
現像できない げんぞうできない |
現像できません げんぞうできません |