Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

現像 (げんぞう) — tráng phim, rửa ảnh, hiện tượng

現げん像ぞう tráng phim
Tần suất #9414 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

genzou

げんぞう
Pitch げんぞう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 現像

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tráng phim
  • rửa ảnh
  • hiện tượng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

現像する

げんぞうする

現像します

げんぞうします

Present negative

現像しない

げんぞうしない

現像しません

げんぞうしません

Past

現像した

げんぞうした

現像しました

げんぞうしました

Past negative

現像しなかった

げんぞうしなかった

現像しませんでした

げんぞうしませんでした

Te-form

現像して

げんぞうして

現像しまして

げんぞうしまして

Potential

現像できる

げんぞうできる

現像できます

げんぞうできます

Potential negative

現像できない

げんぞうできない

現像できません

げんぞうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.