想像 (そうぞう) — tưởng tượng
souzou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 想像
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tưởng tượng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 見た ことの ない ものを 頭の 中で 考える。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
答えを想像だけで決めたり、人を責めるために質問したりしてはいけません。
Kotae o souzou dake de kime tari, hito o semeru tame ni shitsumon shi tari shite wa ikemasen.
Do not decide on answers through guesswork alone, or ask questions in order to blame people.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 止める勇気と、原因を探す目
+more (9) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
想像する そうぞうする |
想像します そうぞうします |
| Present negative |
想像しない そうぞうしない |
想像しません そうぞうしません |
| Past |
想像した そうぞうした |
想像しました そうぞうしました |
| Past negative |
想像しなかった そうぞうしなかった |
想像しませんでした そうぞうしませんでした |
| Te-form |
想像して そうぞうして |
想像しまして そうぞうしまして |
| Potential |
想像できる そうぞうできる |
想像できます そうぞうできます |
| Potential negative |
想像できない そうぞうできない |
想像できません そうぞうできません |