想像 (そうぞう) — tưởng tượng

そうぞう tưởng tượng
Tần suất #813 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

souzou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tưởng tượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.