Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

想像 (そうぞう) — tưởng tượng

想そう像ぞう tưởng tượng
Tần suất #813 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

souzou

そうぞう
Pitch そうぞう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 想像

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tưởng tượng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 見(み)た ことの ない ものを 頭(あたま)の 中(なか)で 考(かんが)える。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

想像する

そうぞうする

想像します

そうぞうします

Present negative

想像しない

そうぞうしない

想像しません

そうぞうしません

Past

想像した

そうぞうした

想像しました

そうぞうしました

Past negative

想像しなかった

そうぞうしなかった

想像しませんでした

そうぞうしませんでした

Te-form

想像して

そうぞうして

想像しまして

そうぞうしまして

Potential

想像できる

そうぞうできる

想像できます

そうぞうできます

Potential negative

想像できない

そうぞうできない

想像できません

そうぞうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.