(す) — nguyên chất, trơn, tố

nguyên chất
Tần suất #3780 Lớp 5 1 ký tự no-adjective

su

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nguyên chất
  • trơn
  • tố

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.