素直 (すなお) — thành thật, ngoan ngoãn, tố trực

なお thành thật
Tần suất #2269 Lớp 5 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi na-adjective

sunao

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thành thật
  • ngoan ngoãn
  • tố trực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.