素材 (そざい) — nguyên liệu, vật liệu, tố chất

ざい nguyên liệu
Tần suất #1591 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

sozai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nguyên liệu
  • vật liệu
  • tố chất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.