姿 (すがた) — dáng hình, diện mạo

姿すがた dáng hình
Tần suất #380 Lớp 6 1 ký tự noun

sugata

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dáng hình
  • diện mạo

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.