一方 (いっぽう) — một mặt, mặt khác
一方
một mặt
Tần suất #382
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. adverb
conjunction
noun
ippou
いっぽう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いっぽう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 一方
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- một mặt
- mặt khác
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ふたつの うちの ひとつの ほう。
- ちがう ことを ならべて 言う ときに つかう ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
一方、休憩や安全の確認まで減らすと、人も仕事も傷つきます。
Ippou, kyuukei ya anzen no kakunin made herasu to, hito mo shigoto mo kizutsukimasu.
On the other hand, cutting even breaks and safety checks harms both people and their work.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験