Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

一方 (いっぽう) — một mặt, mặt khác

一いっ方ぽう một mặt
Tần suất #382 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed adverb conjunction noun

ippou

いっぽう
Pitch いっぽう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 一方

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • một mặt
  • mặt khác

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ふたつの うちの ひとつの ほう。
  2. ちがう ことを ならべて 言(い)う ときに つかう ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.