Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

決める (きめる) — quyết định

決きめる quyết định
Tần suất #379 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb transitive

kimeru

きめる
Pitch きめる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 決める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quyết định

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いくつかの 中(なか)から ひとつに する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

決める

きめる

決めます

きめます

Present negative

決めない

きめない

決めません

きめません

Past

決めた

きめた

決めました

きめました

Past negative

決めなかった

きめなかった

決めませんでした

きめませんでした

Te-form

決めて

きめて

決めまして

きめまして

Potential

決められる

きめられる

決められます

きめられます

Potential negative

決められない

きめられない

決められません

きめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.