決める (きめる) — quyết định
kimeru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 決める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quyết định
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いくつかの 中から ひとつに する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
答えを想像だけで決めたり、人を責めるために質問したりしてはいけません。
Kotae o souzou dake de kime tari, hito o semeru tame ni shitsumon shi tari shite wa ikemasen.
Do not decide on answers through guesswork alone, or ask questions in order to blame people.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 止める勇気と、原因を探す目
+more (10) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
決める きめる |
決めます きめます |
| Present negative |
決めない きめない |
決めません きめません |
| Past |
決めた きめた |
決めました きめました |
| Past negative |
決めなかった きめなかった |
決めませんでした きめませんでした |
| Te-form |
決めて きめて |
決めまして きめまして |
| Potential |
決められる きめられる |
決められます きめられます |
| Potential negative |
決められない きめられない |
決められません きめられません |