Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

スケート (すけーと) — skating (esp. ice), skate, skates

スケート skating (esp. ice)
Tần suất #8760 Lớp 5 4 ký tự noun suru verb

sukeeto

すけーと
Post

Ghi nhớ スケート

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • skating (esp. ice)
  • skate
  • skates

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

すけーとする

すけーとします

Present negative

すけーとしない

すけーとしません

Past

すけーとした

すけーとしました

Past negative

すけーとしなかった

すけーとしませんでした

Te-form

すけーとして

すけーとしまして

Potential

すけーとできる

すけーとできます

Potential negative

すけーとできない

すけーとできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.