振り込む (ふりこむ) — chuyển khoản, gửi tiền

chuyển khoản
Tần suất #8761 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) · transitive

furikomu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuyển khoản
  • gửi tiền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.