Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

振り込む (ふりこむ) — chuyển khoản, gửi tiền

振ふり込こむ chuyển khoản
Tần suất #8761 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) transitive

furikomu

ふりこむ
Pitch ふりこむ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 振り込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuyển khoản
  • gửi tiền

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

振り込む

ふりこむ

振り込みます

ふりこみます

Present negative

振り込まない

ふりこまない

振り込みません

ふりこみません

Past

振り込んだ

ふりこんだ

振り込みました

ふりこみました

Past negative

振り込まなかった

ふりこまなかった

振り込みませんでした

ふりこみませんでした

Te-form

振り込んで

ふりこんで

振り込みまして

ふりこみまして

Potential

振り込める

ふりこめる

振り込めます

ふりこめます

Potential negative

振り込めない

ふりこめない

振り込めません

ふりこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.