振り込む (ふりこむ) — chuyển khoản, gửi tiền
振り込む
chuyển khoản
Tần suất #8761
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
transitive
furikomu
ふりこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふりこむ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 振り込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuyển khoản
- gửi tiền
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
振り込む ふりこむ |
振り込みます ふりこみます |
| Present negative |
振り込まない ふりこまない |
振り込みません ふりこみません |
| Past |
振り込んだ ふりこんだ |
振り込みました ふりこみました |
| Past negative |
振り込まなかった ふりこまなかった |
振り込みませんでした ふりこみませんでした |
| Te-form |
振り込んで ふりこんで |
振り込みまして ふりこみまして |
| Potential |
振り込める ふりこめる |
振り込めます ふりこめます |
| Potential negative |
振り込めない ふりこめない |
振り込めません ふりこめません |