Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

すねる (すねる) — to be peevish, to sulk, to pout

すねる to be peevish
Tần suất #3567 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb intransitive

suneru

すねる
Post

Ghi nhớ すねる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be peevish
  • to sulk
  • to pout

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

すねる

すねます

Present negative

すねない

すねません

Past

すねた

すねました

Past negative

すねなかった

すねませんでした

Te-form

すねて

すねまして

Potential

すねられる

すねられます

Potential negative

すねられない

すねられません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.