食堂 (しょくどう) — nhà ăn, căng tin, thực đường
食堂
nhà ăn
Tần suất #3566
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
shokudou
しょくどう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょくどう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 食堂
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhà ăn
- căng tin
- thực đường
Usage examples
-
昼、二人は小さな食堂に入りました。
Hiru, futari wa chiisana shokudou ni hairimashita.
At midday, the two entered a small restaurant.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 季節を食べる