スパイ (すぱい) — spy, spying
スパイ
spy
Ghi nhớ スパイ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- spy
- spying
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
すぱいする |
すぱいします |
| Present negative |
すぱいしない |
すぱいしません |
| Past |
すぱいした |
すぱいしました |
| Past negative |
すぱいしなかった |
すぱいしませんでした |
| Te-form |
すぱいして |
すぱいしまして |
| Potential |
すぱいできる |
すぱいできます |
| Potential negative |
すぱいできない |
すぱいできません |