Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

スパイ (すぱい) — spy, spying

スパイ spy
Tần suất #5629 Lớp 5 3 ký tự noun suru verb transitive

supai

すぱい
Post

Ghi nhớ スパイ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • spy
  • spying

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

すぱいする

すぱいします

Present negative

すぱいしない

すぱいしません

Past

すぱいした

すぱいしました

Past negative

すぱいしなかった

すぱいしませんでした

Te-form

すぱいして

すぱいしまして

Potential

すぱいできる

すぱいできます

Potential negative

すぱいできない

すぱいできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.