Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

捕まえる (つかまえる) — bắt, tóm, tóm lấy

捕つかまえる bắt
Tần suất #5630 4 ký tự ichidan verb transitive

tsukamaeru

つかまえる
Pitch つかまえる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 捕まえる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bắt
  • tóm
  • tóm lấy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

捕まえる

つかまえる

捕まえます

つかまえます

Present negative

捕まえない

つかまえない

捕まえません

つかまえません

Past

捕まえた

つかまえた

捕まえました

つかまえました

Past negative

捕まえなかった

つかまえなかった

捕まえませんでした

つかまえませんでした

Te-form

捕まえて

つかまえて

捕まえまして

つかまえまして

Potential

捕まえられる

つかまえられる

捕まえられます

つかまえられます

Potential negative

捕まえられない

つかまえられない

捕まえられません

つかまえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.