捕まえる (つかまえる) — bắt, tóm, tóm lấy
捕まえる
bắt
Tần suất #5630
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
ichidan verb
transitive
tsukamaeru
つかまえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つかまえる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 捕まえる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bắt
- tóm
- tóm lấy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
捕まえる つかまえる |
捕まえます つかまえます |
| Present negative |
捕まえない つかまえない |
捕まえません つかまえません |
| Past |
捕まえた つかまえた |
捕まえました つかまえました |
| Past negative |
捕まえなかった つかまえなかった |
捕まえませんでした つかまえませんでした |
| Te-form |
捕まえて つかまえて |
捕まえまして つかまえまして |
| Potential |
捕まえられる つかまえられる |
捕まえられます つかまえられます |
| Potential negative |
捕まえられない つかまえられない |
捕まえられません つかまえられません |