スポーツ (すぽーつ) — sport, sports
スポーツ
sport
Ghi nhớ スポーツ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sport
- sports
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- からだを うごかして、かちまけを きめる あそび。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).