(ちょ) — trước tác, tác giả

ちょ trước tác
Tần suất #1044 Lớp 6 1 ký tự noun

cho

Pitch ちょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trước tác
  • tác giả

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.