擦る (する) — chà, cọ xát, cọ

chà
Tần suất #4235 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

suru

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chà
  • cọ xát
  • cọ

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.