Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

擦る (する) — chà, cọ xát, cọ

擦する chà
Tần suất #4235 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

suru

する
Pitch する[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 擦る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chà
  • cọ xát
  • cọ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

擦る

する

擦ります

すります

Present negative

擦らない

すらない

擦りません

すりません

Past

擦った

すった

擦りました

すりました

Past negative

擦らなかった

すらなかった

擦りませんでした

すりませんでした

Te-form

擦って

すって

擦りまして

すりまして

Potential

擦れる

すれる

擦れます

すれます

Potential negative

擦れない

すれない

擦れません

すれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.