派手 (はで) — sặc sỡ, lòe loẹt, phô trương

sặc sỡ
Tần suất #4236 Lớp 6 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi na-adjective

hade

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sặc sỡ
  • lòe loẹt
  • phô trương

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.