刷る (する) — to print, to color or pattern fabric using a wooden mold
刷る
to print
Ghi nhớ 刷る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to print
- to color or pattern fabric using a wooden mold
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
刷る する |
刷ります すります |
| Present negative |
刷らない すらない |
刷りません すりません |
| Past |
刷った すった |
刷りました すりました |
| Past negative |
刷らなかった すらなかった |
刷りませんでした すりませんでした |
| Te-form |
刷って すって |
刷りまして すりまして |
| Potential |
刷れる すれる |
刷れます すれます |
| Potential negative |
刷れない すれない |
刷れません すれません |