Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

刷る (する) — to print, to color or pattern fabric using a wooden mold

刷する to print
Lớp 4 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

suru

する
Post

Ghi nhớ 刷る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to print
  • to color or pattern fabric using a wooden mold

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

刷る

する

刷ります

すります

Present negative

刷らない

すらない

刷りません

すりません

Past

刷った

すった

刷りました

すりました

Past negative

刷らなかった

すらなかった

刷りませんでした

すりませんでした

Te-form

刷って

すって

刷りまして

すりまして

Potential

刷れる

すれる

刷れます

すれます

Potential negative

刷れない

すれない

刷れません

すれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.