Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

印刷 (いんさつ) — sự in ấn, ấn loát

印いん刷さつ sự in ấn
Tần suất #1861 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

insatsu

いんさつ
Pitch いんさつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 印刷

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự in ấn
  • ấn loát

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 字(じ)や 絵(え)を 紙(かみ)に たくさん うつす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

印刷する

いんさつする

印刷します

いんさつします

Present negative

印刷しない

いんさつしない

印刷しません

いんさつしません

Past

印刷した

いんさつした

印刷しました

いんさつしました

Past negative

印刷しなかった

いんさつしなかった

印刷しませんでした

いんさつしませんでした

Te-form

印刷して

いんさつして

印刷しまして

いんさつしまして

Potential

印刷できる

いんさつできる

印刷できます

いんさつできます

Potential negative

印刷できない

いんさつできない

印刷できません

いんさつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.