印刷 (いんさつ) — sự in ấn, ấn loát

いんさつ sự in ấn
Tần suất #1861 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

insatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự in ấn
  • ấn loát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.