印刷 (いんさつ) — sự in ấn, ấn loát
印刷
sự in ấn
Tần suất #1861
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
insatsu
いんさつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いんさつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 印刷
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự in ấn
- ấn loát
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 字や 絵を 紙に たくさん うつす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
印刷する いんさつする |
印刷します いんさつします |
| Present negative |
印刷しない いんさつしない |
印刷しません いんさつしません |
| Past |
印刷した いんさつした |
印刷しました いんさつしました |
| Past negative |
印刷しなかった いんさつしなかった |
印刷しませんでした いんさつしませんでした |
| Te-form |
印刷して いんさつして |
印刷しまして いんさつしまして |
| Potential |
印刷できる いんさつできる |
印刷できます いんさつできます |
| Potential negative |
印刷できない いんさつできない |
印刷できません いんさつできません |