スタート (すたーと) — start, beginning
スタート
start
Ghi nhớ スタート
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- start
- beginning
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものごとを はじめる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
すたーとする |
すたーとします |
| Present negative |
すたーとしない |
すたーとしません |
| Past |
すたーとした |
すたーとしました |
| Past negative |
すたーとしなかった |
すたーとしませんでした |
| Te-form |
すたーとして |
すたーとしまして |
| Potential |
すたーとできる |
すたーとできます |
| Potential negative |
すたーとできない |
すたーとできません |