Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

スタート (すたーと) — start, beginning

スタート start
Tần suất #1647 Lớp 3 4 ký tự noun suru verb transitive intransitive

sutaato

すたーと
Post

Ghi nhớ スタート

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • start
  • beginning

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものごとを はじめる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

すたーとする

すたーとします

Present negative

すたーとしない

すたーとしません

Past

すたーとした

すたーとしました

Past negative

すたーとしなかった

すたーとしませんでした

Te-form

すたーとして

すたーとしまして

Potential

すたーとできる

すたーとできます

Potential negative

すたーとできない

すたーとできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.