スタイル (すたいる) — (one's) figure, build, physique
スタイル
(one's) figure
Ghi nhớ スタイル
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- (one's) figure
- build
- physique
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人の からだの かたちや 見た ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).